Nạp tiền di động Ấn Độ, giảm 30%+ so với mệnh giá
Gửi 6 tùy chọn tiền nạp, 36 gói dữ liệu đến số trả trước Jio, Vi India, BSNL, Airtel, MTNL tại Ấn Độ. Người nhận nhận tiền nạp bằng tiền địa phương (INR), trong khi người gửi trả trung bình 30% ít hơn mệnh giá. Đăng ký chỉ với một mã token, không phí và giao hàng thường trong vài giây.
Đối với số Ấn Độ, chỉ nhập các số sau mã quốc gia +91. Bạn có thể bỏ số 0 ở đầu.
Nhà mạng
Nhập số để tìm nhà mạng
Chọn số, nhà mạng và số tiền để xem tổng thanh toán
$0.00
Đăng ký chỉ với một token. Số điện thoại và số tiền bạn chọn sẽ được giữ nguyên.
Tại sao MobileTopup cung cấp nạp tiền Ấn Độ rẻ nhất
MobileTopup bán tất cả sản phẩm nạp tiền Ấn Độ dưới mệnh giá, số tiền thực tế người nhận nhận được. Chúng tôi hiển thị giá trị đô la tương đương theo tỷ giá thị trường bên cạnh giá của chúng tôi để bạn thấy khoản tiết kiệm trước khi thanh toán. Ví dụ, gói nạp 100 INR có mệnh giá $1.05 nhưng chỉ có giá $0.73 trên MobileTopup (rẻ hơn 30%).
Ít nhất 30%
Tất cả sản phẩm có giá thấp hơn mệnh giá này
Trung bình 30%
Tiết kiệm trung bình trên tất cả 42 sản phẩm Ấn Độ
Từ $0.72
Giá nạp tiền Ấn Độ thấp nhất
| Sản phẩm (số tiền nhận được) | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| Dữ liệu 50MB + gọi không giới hạn (99 INR), 14 ngày | $1.04 | $0.72 | 30% |
| 100 INR | $1.05 | $0.73 | 30% |
| 100 INR | $1.05 | $0.73 | 30% |
| Dữ liệu 3GB + 200 phút gọi (107 INR), 20 ngày | $1.12 | $0.78 | 30% |
| Dữ liệu 1GB + gọi không giới hạn (153 INR), 24 ngày | $1.61 | $1.12 | 30% |
| Gọi và gói dữ liệu (167 INR), 30 ngày | $1.75 | $1.22 | 30% |
Mệnh giá được tính theo tỷ giá thị trường tính đến ngày 2026-10-27. Giá tại MobileTopup là mức USD cố định thấp hơn giá bán lẻ công khai trên thị trường nạp tiền quốc tế, không có phụ phí hay chi phí chuyển đổi khi gửi.
Giá nạp tiền Ấn Độ
Tất cả gói nạp tiền và dữ liệu cho Ấn Độ trong một bảng. Số tiền nhận được là tiền tệ địa phương được thêm vào số dư trả trước của người nhận, cùng với giá trị USD của nó theo tỷ giá thị trường, giá MobileTopup và tỷ lệ tiết kiệm. Giá được cố định bằng USD và giữ nguyên khi thanh toán.
Jio
Gói data 12| Gói dữ liệu | Tên gói | Hiệu lực | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|---|
| Dữ liệu 10GB175 INR, Giá trị $1.84 | 10 GB+Subs. to 10 OTT | 28 ngày | $1.28Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 30GB219 INR, Giá trị $2.30 | 30GB for 30days | 30 ngày | $1.60Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 2GB + gọi không giới hạn349 INR, Giá trị $3.66 | INR 349: 2GB/d + UL calls | 28 ngày | $2.56Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 2.5GB + gọi không giới hạn399 INR, Giá trị $4.19 | INR 399: UL voice+2.5GB/Day | 28 ngày | $2.93Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 3GB + gọi không giới hạn449 INR, Giá trị $4.71 | INR 449: UL voice+3GB/Day | 28 ngày | $3.29Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 1.5GB579 INR, Giá trị $6.08 | INR 579: 1.5GB/D+ULJio 56D | 56 ngày | $4.25Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 2GB + gọi không giới hạn629 INR, Giá trị $6.60 | INR 629: 2 GB/day+UL calls | 56 ngày | $4.62Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 1.5GB + gọi không giới hạn799 INR, Giá trị $8.39 | INR 799: UL voice+1.5GB/Day | 84 ngày | $5.87Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 2GB + gọi không giới hạn859 INR, Giá trị $9.02 | INR 859: 2 GB/D+UL calls | 84 ngày | $6.31Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 3GB + gọi không giới hạn1,199 INR, Giá trị $12.59 | INR 1199: UL voice + 3GB/day | 84 ngày | $8.80Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 3GB + gọi không giới hạn1,799 INR, Giá trị $18.88 | INR 1799: 3GB/D + UL Calls | 84 ngày | $13.21Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 2.5GB + gọi không giới hạn3,599 INR, Giá trị $37.78 | INR 3599:UL voice + 2.5GB/day | 365 ngày | $26.44Rẻ hơn 30% |
Vi India
Thẻ cào 1 · Gói data 9| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 100 INR | $1.05 | $0.73Rẻ hơn 30% |
| Gói dữ liệu | Tên gói | Hiệu lực | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|---|
| Dữ liệu hàng ngày 1GB + gọi không giới hạn299 INR, Giá trị $3.14 | Unlimited Calls + 1GB/Day | 28 ngày | $2.19Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 1.5GB + gọi không giới hạn349 INR, Giá trị $3.66 | UL Calls+1.5/Day+UL night data | 28 ngày | $2.56Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 2GB + gọi không giới hạn365 INR, Giá trị $3.83 | UL Calls + 2GB/day | 28 ngày | $2.68Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 6GB + gọi không giới hạn548 INR, Giá trị $5.75 | INR 509: UL calls + 6GB | 84 ngày | $4.02Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 50GB + gọi không giới hạn625 INR, Giá trị $6.56 | INR 625: UL Calls + 50GB | 60 ngày | $4.59Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 2GB + gọi không giới hạn979 INR, Giá trị $10.28 | UL calls + 2GB/day | 84 ngày | $7.19Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 50GB1,189 INR, Giá trị $12.48 | 50 GB 4G data for 365 days | 365 ngày | $8.73Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 1.5GB + gọi không giới hạn3,499 INR, Giá trị $36.73 | 1.5GB/day+ UL calls+Extra 50GB | 365 ngày | $25.70Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 2GB + gọi không giới hạn3,699 INR, Giá trị $38.83 | 2GB/day+UL calls+Extra 50GB | 365 ngày | $27.17Rẻ hơn 30% |
BSNL
Gói data 9| Gói dữ liệu | Tên gói | Hiệu lực | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|---|
| Dữ liệu 50MB + gọi không giới hạn99 INR, Giá trị $1.04 | UL Data + UL Calls | 14 ngày | $0.72Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 3GB + 200 phút gọi107 INR, Giá trị $1.12 | 200 Min + UL Data | 20 ngày | $0.78Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 1GB + gọi không giới hạn153 INR, Giá trị $1.61 | INR 153: UL calls + UL data | 24 ngày | $1.12Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu167 INR, Giá trị $1.75 | International Roaming 167INR | 30 ngày | $1.22Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 5GB + 300 phút gọi197 INR, Giá trị $2.07 | INR 197: UL calls + UL data | 35 ngày | $1.44Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 40GB198 INR, Giá trị $2.08 | 40 GB Data Pack | 30 ngày | $1.45Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 2GB + gọi không giới hạn219 INR, Giá trị $2.30 | INR 219: UL calls + UL data | 28 ngày | $1.60Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 2.5GB + gọi không giới hạn225 INR, Giá trị $2.36 | INR 225: UL calls + 2.5GB/day | 30 ngày | $1.65Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 2GB + gọi không giới hạn485 INR, Giá trị $5.09 | INR 485: UL Calls + UL data | 72 ngày | $3.56Rẻ hơn 30% |
Airtel
Thẻ cào 2 · Gói data 6| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 500 INR | $5.25 | $3.67Rẻ hơn 30% |
| 1,000 INR | $10.50 | $7.34Rẻ hơn 30% |
| Gói dữ liệu | Tên gói | Hiệu lực | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|---|
| Dữ liệu hàng ngày 1.5GB + gọi không giới hạn349 INR, Giá trị $3.66 | INR 349: UL Calls+1.5GB/Day | 28 ngày | $2.56Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 4GB + gọi không giới hạn449 INR, Giá trị $4.71 | INR 449: UL Calls+4GB/Day | 28 ngày | $3.29Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 3GB + gọi không giới hạn838 INR, Giá trị $8.80 | INR 838:UL Calls + 3GB/Day | 56 ngày | $6.15Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 2GB + gọi không giới hạn979 INR, Giá trị $10.28 | INR 979:UL Calls+2 GB Day/84D | 84 ngày | $7.19Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu hàng ngày 2GB + gọi không giới hạn1,729 INR, Giá trị $18.15 | UL calls + 2GB/day | 84 ngày | $12.70Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 30GB + gọi không giới hạn2,249 INR, Giá trị $23.61 | INR 2249: UL calls + 30GB | 365 ngày | $16.52Rẻ hơn 30% |
MTNL
Thẻ cào 3| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 100 INR | $1.05 | $0.73Rẻ hơn 30% |
| 200 INR | $2.10 | $1.46Rẻ hơn 30% |
| 300 INR | $3.15 | $2.20Rẻ hơn 30% |
Hướng dẫn nạp tiền di động Ấn Độ
Nhiều gia đình Ấn Độ có thành viên làm việc hoặc học tập ở các nước Vùng Vịnh, Mỹ và Anh. Các gói kết hợp tiền gọi và dữ liệu thường được gửi đến người thân ở Delhi, Mumbai, Kerala và các khu vực khác.
Người nhận sẽ nhận số tiền tương đương Rupee Ấn Độ(INR) trong tài khoản trả trước của họ. Nhập số với mã quốc gia +91 theo sau là số di động. Chọn từ 5 nhà mạng, hoặc chúng tôi sẽ tự động nhận diện nếu định dạng số cho phép. Thời lượng gọi trở thành số dư linh hoạt, trong khi gói data sẽ kích hoạt ngay trên điện thoại người nhận mà không cần đăng ký riêng.
Sản phẩm có sẵn theo nhà mạng
- Jio: 12 gói dữ liệu (Hiệu lực: 28 ngày ~ 365 ngày)
- Vi India: 1 mệnh giá thời lượng gọi (100 INR), 9 gói dữ liệu (Hiệu lực: 28 ngày ~ 365 ngày)
- BSNL: 9 gói dữ liệu (Hiệu lực: 14 ngày ~ 72 ngày)
- Airtel: 2 mệnh giá thời lượng gọi (500 INR ~ 1,000 INR), 6 gói dữ liệu (Hiệu lực: 28 ngày ~ 365 ngày)
- MTNL: 3 mệnh giá thời lượng gọi (100 INR ~ 300 INR)
Cách gửi tiền nạp Ấn Độ
- Bước 1
Nhập quốc gia và số điện thoại
Chọn Ấn Độ (+91) từ danh sách quốc gia và nhập số di động người nhận. Bạn có thể bao gồm hoặc bỏ số 0 ở đầu.
- Bước 2
Chọn nhà mạng
Chọn từ Jio, Vi India, BSNL, Airtel và các nhà mạng Ấn Độ khác. Nếu có thể nhận dạng qua định dạng số, hệ thống sẽ tự động chọn.
- Bước 3
Chọn số tiền
Chọn mức nạp tiền hoặc gói data. Mỗi lựa chọn hiển thị số tiền nhận được tại địa phương, thời hạn hiệu lực và mức chiết khấu so với mệnh giá.
- Bước 4
Thanh toán bằng credit
Thanh toán bằng credit MobileTopup sẽ gửi tiền nạp trực tiếp đến nhà mạng, thường đến người nhận trong vài giây. Biên lai và mã nạp tiền được lưu trong lịch sử, số điện thoại được lưu trữ.
Câu hỏi thường gặp về nạp tiền Ấn Độ
Tiền nạp Ấn Độ giá bao nhiêu?
Tiền nạp bắt đầu từ $0.72. 100 INR tiền nạp có giá $0.73, thấp hơn 30% so với mệnh giá ($1.05). Tất cả sản phẩm có giá thấp hơn ít nhất 30% mệnh giá (tiết kiệm trung bình 30%), không có phí ẩn, giá bạn thấy là giá bạn trả.
Tại sao tiền nạp Ấn Độ lại rẻ như vậy?
MobileTopup kiểm tra giá bán lẻ thị trường quốc tế cho từng sản phẩm, sau đó đặt giá thấp hơn, ít nhất 30% dưới mệnh giá. Không có phụ phí hay chi phí chuyển đổi nào được thêm vào, vì vậy bạn tiết kiệm đúng như thấy.
Tiền nạp Ấn Độ đến nhanh như thế nào?
Hầu hết tiền nạp đến người nhận trong vài giây sau thanh toán, với SMS xác nhận từ nhà mạng của họ. Kết quả và biên lai xuất hiện ngay trong lịch sử của bạn.
Nhà mạng nào hoạt động tại Ấn Độ?
Bạn có thể gửi đến Jio, Vi India, BSNL, Airtel, MTNL và 5 nhà mạng khác. Mỗi nhà mạng cung cấp các mức nạp tiền và gói data khác nhau, kiểm tra bảng giá trên để xem tất cả lựa chọn.
Tôi có thể gửi data đến Ấn Độ không?
Có, 36 gói data có sẵn. Người nhận có thể kích hoạt ngay mà không cần đăng ký riêng. Bao gồm cả 6 lựa chọn nạp tiền.
Nếu lần nạp tiền thất bại thì sao?
Nếu nhà mạng không xử lý được tiền nạp, khoản thanh toán của bạn sẽ được hoàn lại ngay lập tức dưới dạng credit để sử dụng lại.