Nạp tiền di động Indonesia, giảm đến 31% so với mệnh giá

Gửi 42 tùy chọn tiền nạp, 21 gói dữ liệu đến số trả trước Indosat, XL Axiata, Axis, 3, Smartfren, Telkomsel tại Indonesia. Người nhận nhận tiền nạp bằng tiền địa phương (IDR), trong khi người gửi trả trung bình 30% ít hơn mệnh giá. Đăng ký chỉ với một mã token, không phí và giao hàng thường trong vài giây.

Đối với số Indonesia, chỉ nhập các số sau mã quốc gia +62. Bạn có thể bỏ số 0 ở đầu.

Nhà mạng

Nhập số để tìm nhà mạng

Chọn số, nhà mạng và số tiền để xem tổng thanh toán

$0.00

Đăng ký chỉ với một token. Số điện thoại và số tiền bạn chọn sẽ được giữ nguyên.

Tại sao MobileTopup cung cấp nạp tiền Indonesia rẻ nhất

MobileTopup bán tất cả sản phẩm nạp tiền Indonesia dưới mệnh giá, số tiền thực tế người nhận nhận được. Chúng tôi hiển thị giá trị đô la tương đương theo tỷ giá thị trường bên cạnh giá của chúng tôi để bạn thấy khoản tiết kiệm trước khi thanh toán. Ví dụ, gói nạp 15,000 IDR có mệnh giá $0.83 nhưng chỉ có giá $0.57 trên MobileTopup (rẻ hơn 31%).

Ít nhất 30%

Tất cả sản phẩm có giá thấp hơn mệnh giá này

Trung bình 30%

Tiết kiệm trung bình trên tất cả 63 sản phẩm Indonesia

Lên đến 31%

Tiết kiệm tối đa trên bất kỳ sản phẩm nào

Nạp tiền có tiết kiệm cao nhất tại Indonesia
Sản phẩm (số tiền nhận được)Giá trên MobileTopupTiết kiệm
15,000 IDR$0.5731%
20,000 IDR$0.7730%
20,000 IDR$0.7730%
20,000 IDR$0.7730%
20,000 IDR$0.7730%
Dữ liệu 7GB (21,700 IDR), 30 ngày$0.8330%

Mệnh giá được tính theo tỷ giá thị trường tính đến ngày 2026-10-27. Giá tại MobileTopup là mức USD cố định thấp hơn giá bán lẻ công khai trên thị trường nạp tiền quốc tế, không có phụ phí hay chi phí chuyển đổi khi gửi.

Giá nạp tiền Indonesia

Tất cả gói nạp tiền và dữ liệu cho Indonesia trong một bảng. Số tiền nhận được là tiền tệ địa phương được thêm vào số dư trả trước của người nhận, cùng với giá trị USD của nó theo tỷ giá thị trường, giá MobileTopup và tỷ lệ tiết kiệm. Giá được cố định bằng USD và giữ nguyên khi thanh toán.

Indosat

Thẻ cào 11 · Gói data 2
Số tiền nạp Indosat
Số tiền nhận đượcGiá trên MobileTopup
15,000 IDR$0.57Rẻ hơn 31%
20,000 IDR$0.77Rẻ hơn 30%
25,000 IDR$0.96Rẻ hơn 30%
30,000 IDR$1.15Rẻ hơn 30%
50,000 IDR$1.92Rẻ hơn 30%
100,000 IDR$3.85Rẻ hơn 30%
150,000 IDR$5.78Rẻ hơn 30%
200,000 IDR$7.71Rẻ hơn 30%
250,000 IDR$9.64Rẻ hơn 30%
500,000 IDR$19.28Rẻ hơn 30%
1,000,000 IDR$38.57Rẻ hơn 30%
Gói dữ liệu Indosat
Gói dữ liệuHiệu lựcGiá trên MobileTopup
Dữ liệu 1GB25,000 IDR, Giá trị $1.3830 ngày$0.96Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 6GB37,000 IDR, Giá trị $2.0430 ngày$1.42Rẻ hơn 30%

XL Axiata

Thẻ cào 7 · Gói data 5
Số tiền nạp XL Axiata
Số tiền nhận đượcGiá trên MobileTopup
25,000 IDR$0.96Rẻ hơn 30%
50,000 IDR$1.92Rẻ hơn 30%
100,000 IDR$3.85Rẻ hơn 30%
150,000 IDR$5.78Rẻ hơn 30%
300,000 IDR$11.57Rẻ hơn 30%
500,000 IDR$19.28Rẻ hơn 30%
1,000,000 IDR$38.57Rẻ hơn 30%
Gói dữ liệu XL Axiata
Gói dữ liệuHiệu lựcGiá trên MobileTopup
Dữ liệu 800MB29,460 IDR, Giá trị $1.6230 ngày$1.13Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 3GB58,510 IDR, Giá trị $3.2230 ngày$2.25Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 6GB97,410 IDR, Giá trị $5.3730 ngày$3.75Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 12GB175,410 IDR, Giá trị $9.6730 ngày$6.76Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 16GB214,410 IDR, Giá trị $11.8130 ngày$8.26Rẻ hơn 30%

Axis

Thẻ cào 4 · Gói data 7
Số tiền nạp Axis
Số tiền nhận đượcGiá trên MobileTopup
25,000 IDR$0.96Rẻ hơn 30%
50,000 IDR$1.92Rẻ hơn 30%
100,000 IDR$3.85Rẻ hơn 30%
200,000 IDR$7.71Rẻ hơn 30%
Gói dữ liệu Axis
Gói dữ liệuHiệu lựcGiá trên MobileTopup
Dữ liệu 2GB30,160 IDR, Giá trị $1.6660 ngày$1.16Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 3GB39,210 IDR, Giá trị $2.1660 ngày$1.51Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 8GB43,000 IDR, Giá trị $2.371 ngày$1.65Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 2GB54,690 IDR, Giá trị $3.0130 ngày$2.10Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 14GB60,000 IDR, Giá trị $3.311 ngày$2.31Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 3GB69,770 IDR, Giá trị $3.8430 ngày$2.69Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 20GB75,000 IDR, Giá trị $4.131 ngày$2.89Rẻ hơn 30%

3

Thẻ cào 8 · Gói data 2
Số tiền nạp 3
Số tiền nhận đượcGiá trên MobileTopup
20,000 IDR$0.77Rẻ hơn 30%
30,000 IDR$1.15Rẻ hơn 30%
50,000 IDR$1.92Rẻ hơn 30%
100,000 IDR$3.85Rẻ hơn 30%
150,000 IDR$5.78Rẻ hơn 30%
200,000 IDR$7.71Rẻ hơn 30%
300,000 IDR$11.57Rẻ hơn 30%
500,000 IDR$19.28Rẻ hơn 30%
Gói dữ liệu 3
Gói dữ liệuHiệu lựcGiá trên MobileTopup
Dữ liệu 12GB55,550 IDR, Giá trị $3.0630 ngày$2.14Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 26GB + 100 phút gọi82,250 IDR, Giá trị $4.5330 ngày$3.17Rẻ hơn 30%

Smartfren

Thẻ cào 7 · Gói data 3
Số tiền nạp Smartfren
Số tiền nhận đượcGiá trên MobileTopup
20,000 IDR$0.77Rẻ hơn 30%
25,000 IDR$0.96Rẻ hơn 30%
50,000 IDR$1.92Rẻ hơn 30%
100,000 IDR$3.85Rẻ hơn 30%
201,000 IDR$7.75Rẻ hơn 30%
300,000 IDR$11.57Rẻ hơn 30%
500,000 IDR$19.28Rẻ hơn 30%
Gói dữ liệu Smartfren
Gói dữ liệuHiệu lựcGiá trên MobileTopup
Dữ liệu 7GB21,700 IDR, Giá trị $1.2030 ngày$0.83Rẻ hơn 30%
Dữ liệu hàng ngày 1GB48,920 IDR, Giá trị $2.7014 ngày$1.88Rẻ hơn 30%
Dữ liệu hàng ngày 21GB78,658 IDR, Giá trị $4.3330 ngày$3.03Rẻ hơn 30%

Telkomsel

Thẻ cào 5 · Gói data 2
Số tiền nạp Telkomsel
Số tiền nhận đượcGiá trên MobileTopup
20,000 IDR$0.77Rẻ hơn 30%
40,000 IDR$1.54Rẻ hơn 30%
100,000 IDR$3.85Rẻ hơn 30%
150,000 IDR$5.78Rẻ hơn 30%
200,000 IDR$7.71Rẻ hơn 30%
Gói dữ liệu Telkomsel
Gói dữ liệuHiệu lựcGiá trên MobileTopup
Dữ liệu 12GB110,000 IDR, Giá trị $6.0630 ngày$4.24Rẻ hơn 30%
Dữ liệu 50GB210,000 IDR, Giá trị $11.57Được thiết lập bởi nhà mạng$8.09Rẻ hơn 30%

Hướng dẫn nạp tiền di động Indonesia

Indonesia có nhiều lao động ở Malaysia, Ả Rập Saudi, Hồng Kông và Đài Loan, vì vậy việc gửi nạp tiền đến gia đình ở Jakarta và đảo Java là phổ biến. Các gói dữ liệu có thể được điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng của người nhận.

Người nhận sẽ nhận số tiền tương đương Rupiah Indonesia(IDR) trong tài khoản trả trước của họ. Nhập số với mã quốc gia +62 theo sau là số di động. Chọn từ 6 nhà mạng, hoặc chúng tôi sẽ tự động nhận diện nếu định dạng số cho phép. Thời lượng gọi trở thành số dư linh hoạt, trong khi gói data sẽ kích hoạt ngay trên điện thoại người nhận mà không cần đăng ký riêng.

Sản phẩm có sẵn theo nhà mạng

  • Indosat: 11 mệnh giá thời lượng gọi (15,000 IDR ~ 1,000,000 IDR), 2 gói dữ liệu (Hiệu lực: 30 ngày)
  • XL Axiata: 7 mệnh giá thời lượng gọi (25,000 IDR ~ 1,000,000 IDR), 5 gói dữ liệu (Hiệu lực: 30 ngày)
  • Axis: 4 mệnh giá thời lượng gọi (25,000 IDR ~ 200,000 IDR), 7 gói dữ liệu (Hiệu lực: 1 ngày ~ 60 ngày)
  • 3: 8 mệnh giá thời lượng gọi (20,000 IDR ~ 500,000 IDR), 2 gói dữ liệu (Hiệu lực: 30 ngày)
  • Smartfren: 7 mệnh giá thời lượng gọi (20,000 IDR ~ 500,000 IDR), 3 gói dữ liệu (Hiệu lực: 14 ngày ~ 30 ngày)
  • Telkomsel: 5 mệnh giá thời lượng gọi (20,000 IDR ~ 200,000 IDR), 2 gói dữ liệu (Hiệu lực: 30 ngày)

Cách gửi tiền nạp Indonesia

  1. Bước 1

    Nhập quốc gia và số điện thoại

    Chọn Indonesia (+62) từ danh sách quốc gia và nhập số di động người nhận. Bạn có thể bao gồm hoặc bỏ số 0 ở đầu.

  2. Bước 2

    Chọn nhà mạng

    Chọn từ Indosat, XL Axiata, Axis, 3 và các nhà mạng Indonesia khác. Nếu có thể nhận dạng qua định dạng số, hệ thống sẽ tự động chọn.

  3. Bước 3

    Chọn số tiền

    Chọn mức nạp tiền hoặc gói data. Mỗi lựa chọn hiển thị số tiền nhận được tại địa phương, thời hạn hiệu lực và mức chiết khấu so với mệnh giá.

  4. Bước 4

    Thanh toán bằng credit

    Thanh toán bằng credit MobileTopup sẽ gửi tiền nạp trực tiếp đến nhà mạng, thường đến người nhận trong vài giây. Biên lai và mã nạp tiền được lưu trong lịch sử, số điện thoại được lưu trữ.

Câu hỏi thường gặp về nạp tiền Indonesia

Tiền nạp Indonesia giá bao nhiêu?

Tiền nạp bắt đầu từ $0.57. 15,000 IDR tiền nạp có giá $0.57, thấp hơn 31% so với mệnh giá ($0.83). Tất cả sản phẩm có giá thấp hơn ít nhất 30% mệnh giá (tiết kiệm trung bình 30%), không có phí ẩn, giá bạn thấy là giá bạn trả.

Tại sao tiền nạp Indonesia lại rẻ như vậy?

MobileTopup kiểm tra giá bán lẻ thị trường quốc tế cho từng sản phẩm, sau đó đặt giá thấp hơn, ít nhất 30% dưới mệnh giá. Không có phụ phí hay chi phí chuyển đổi nào được thêm vào, vì vậy bạn tiết kiệm đúng như thấy.

Tiền nạp Indonesia đến nhanh như thế nào?

Hầu hết tiền nạp đến người nhận trong vài giây sau thanh toán, với SMS xác nhận từ nhà mạng của họ. Kết quả và biên lai xuất hiện ngay trong lịch sử của bạn.

Nhà mạng nào hoạt động tại Indonesia?

Bạn có thể gửi đến Indosat, XL Axiata, Axis, 3, Smartfren, Telkomsel và 6 nhà mạng khác. Mỗi nhà mạng cung cấp các mức nạp tiền và gói data khác nhau, kiểm tra bảng giá trên để xem tất cả lựa chọn.

Tôi có thể gửi data đến Indonesia không?

Có, 21 gói data có sẵn. Người nhận có thể kích hoạt ngay mà không cần đăng ký riêng. Bao gồm cả 42 lựa chọn nạp tiền.

Nếu lần nạp tiền thất bại thì sao?

Nếu nhà mạng không xử lý được tiền nạp, khoản thanh toán của bạn sẽ được hoàn lại ngay lập tức dưới dạng credit để sử dụng lại.

Nạp tiền di động Indonesia từ $0.57 (giá thấp nhất), Indosat, XL Axiata, Axis Giá·Dữ liệu nạp tiền | MobileTopup