Nạp tiền di động Hoa Kỳ, giảm đến 35% so với mệnh giá
Gửi 119 tùy chọn tiền nạp, 29 gói dữ liệu đến số trả trước Lyca, Mobile X, Simple Mobile Unlimited Nationwide, Boost Mobile, Metro by T-Mobile, TracFone, Cricket Paygo, Page Plus, T-Mobile, US Cellular, Verizon Wireless, NET10 Wireless PAYG, Red Pocket GSM, AT&T, Go Smart, NET10 Wireless Unlimited Monthly, Straight Talk, Airvoice, Airvoice Cash Card, Airvoice GSM Plan, H2O GSM tại Hoa Kỳ. Người nhận nhận tiền nạp bằng tiền địa phương (USD), trong khi người gửi trả trung bình 30% ít hơn mệnh giá. Đăng ký chỉ với một mã token, không phí và giao hàng thường trong vài giây.
Đối với số Hoa Kỳ, chỉ nhập các số sau mã quốc gia +1. Bạn có thể bỏ số 0 ở đầu.
Nhà mạng
Nhập số để tìm nhà mạng
Chọn số, nhà mạng và số tiền để xem tổng thanh toán
$0.00
Đăng ký chỉ với một token. Số điện thoại và số tiền bạn chọn sẽ được giữ nguyên.
Tại sao MobileTopup cung cấp nạp tiền Hoa Kỳ rẻ nhất
MobileTopup bán tất cả sản phẩm nạp tiền Hoa Kỳ dưới mệnh giá, số tiền thực tế người nhận nhận được. Chúng tôi hiển thị giá trị đô la tương đương theo tỷ giá thị trường bên cạnh giá của chúng tôi để bạn thấy khoản tiết kiệm trước khi thanh toán. Ví dụ, gói nạp 5 USD có mệnh giá $5.00 nhưng chỉ có giá $3.50 trên MobileTopup (rẻ hơn 30%).
Ít nhất 30%
Tất cả sản phẩm có giá thấp hơn mệnh giá này
Trung bình 30%
Tiết kiệm trung bình trên tất cả 148 sản phẩm Hoa Kỳ
Lên đến 35%
Tiết kiệm tối đa trên bất kỳ sản phẩm nào
| Sản phẩm (số tiền nhận được) | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| 120 USD | $120.00 | $77.99 | 35% |
| 79.99 USD | $79.99 | $53.98 | 32% |
| 80 USD | $80.00 | $53.99 | 32% |
| 99.99 USD | $99.99 | $67.18 | 32% |
| 72.49 USD | $72.49 | $49.48 | 31% |
| 72.49 USD | $72.49 | $49.48 | 31% |
Mệnh giá được tính theo tỷ giá thị trường tính đến ngày 2026-10-27. Giá tại MobileTopup là mức USD cố định thấp hơn giá bán lẻ công khai trên thị trường nạp tiền quốc tế, không có phụ phí hay chi phí chuyển đổi khi gửi.
Nhà mạng Hoa Kỳ
Giá nạp tiền Hoa Kỳ
Tất cả gói nạp tiền và dữ liệu cho Hoa Kỳ trong một bảng. Số tiền nhận được là tiền tệ địa phương được thêm vào số dư trả trước của người nhận, cùng với giá trị USD của nó theo tỷ giá thị trường, giá MobileTopup và tỷ lệ tiết kiệm. Giá được cố định bằng USD và giữ nguyên khi thanh toán.
Lyca
Thẻ cào 8 · Gói data 9| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 5 USD | $5.00 | $3.50Rẻ hơn 30% |
| 10 USD | $10.00 | $7.00Rẻ hơn 30% |
| 20 USD | $20.00 | $14.00Rẻ hơn 30% |
| 30 USD | $30.00 | $21.00Rẻ hơn 30% |
| 40 USD | $40.00 | $28.00Rẻ hơn 30% |
| 50 USD | $50.00 | $35.00Rẻ hơn 30% |
| 80 USD | $80.00 | $53.99Rẻ hơn 32% |
| 120 USD | $120.00 | $77.99Rẻ hơn 35% |
| Gói dữ liệu | Tên gói | Hiệu lực | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|---|
| Dữ liệu 500MB5 USD, Giá trị $5.00 | 500 MB Data Add-On | Được thiết lập bởi nhà mạng | $3.50Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 5GB10 USD, Giá trị $10.00 | 5GB Data Add-On | Được thiết lập bởi nhà mạng | $7.00Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 2GB13 USD, Giá trị $13.00 | Plan 10 PAYG | 30 ngày | $9.09Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 2GB19 USD, Giá trị $19.00 | $19 Unlimited Int. Plan | 30 ngày | $13.30Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 3GB23 USD, Giá trị $23.00 | $23 Unlimited Int. Plan | 30 ngày | $16.10Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 6GB29 USD, Giá trị $29.00 | $29 Unlimited Int. Plan | 30 ngày | $20.29Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 9GB33 USD, Giá trị $33.00 | $33 High Data Plan | 30 ngày | $23.10Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 15GB39 USD, Giá trị $39.00 | $39 Unlimited Int. Plan | 30 ngày | $27.30Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 40GB49 USD, Giá trị $49.00 | $49 High Data Plan | 30 ngày | $34.30Rẻ hơn 30% |
Mobile X
Thẻ cào 3 · Gói data 9| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 20 USD | $20.00 | $14.00Rẻ hơn 30% |
| 30 USD | $30.00 | $21.00Rẻ hơn 30% |
| 50 USD | $50.00 | $35.00Rẻ hơn 30% |
| Gói dữ liệu | Tên gói | Hiệu lực | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|---|
| Gọi và gói dữ liệu2 USD, Giá trị $2.00 | Mobile X Add-On $2 | Được thiết lập bởi nhà mạng | $1.40Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu3 USD, Giá trị $3.00 | Mobile X Add-On $3 | Được thiết lập bởi nhà mạng | $2.10Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu4 USD, Giá trị $4.00 | Mobile X Add-On $4 | Được thiết lập bởi nhà mạng | $2.80Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu5 USD, Giá trị $5.00 | Mobile X Add-On $5 | Được thiết lập bởi nhà mạng | $3.50Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu6 USD, Giá trị $6.00 | Mobile X Add-On $6 | Được thiết lập bởi nhà mạng | $4.20Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu7 USD, Giá trị $7.00 | Mobile X Add-On $7 | Được thiết lập bởi nhà mạng | $4.89Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu8 USD, Giá trị $8.00 | Mobile X Add-On $8 | Được thiết lập bởi nhà mạng | $5.60Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu9 USD, Giá trị $9.00 | Mobile X Add-On $9 | Được thiết lập bởi nhà mạng | $6.30Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu10 USD, Giá trị $10.00 | Mobile X Add-On $10 | Được thiết lập bởi nhà mạng | $7.00Rẻ hơn 30% |
Simple Mobile Unlimited Nationwide
Thẻ cào 5 · Gói data 6| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 25 USD | $25.00 | $17.50Rẻ hơn 30% |
| 30 USD | $30.00 | $21.00Rẻ hơn 30% |
| 40 USD | $40.00 | $28.00Rẻ hơn 30% |
| 50 USD | $50.00 | $35.00Rẻ hơn 30% |
| 60 USD | $60.00 | $42.00Rẻ hơn 30% |
| Gói dữ liệu | Tên gói | Hiệu lực | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|---|
| Dữ liệu 5GB25 USD, Giá trị $25.00 | Simple UN ILD $25 5GB | Được thiết lập bởi nhà mạng | $17.50Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu25 USD, Giá trị $25.00 | ILD $25 3X Data Promo | Được thiết lập bởi nhà mạng | $17.50Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 3GB25 USD, Giá trị $25.00 | Simple UN ILD $25 3GB | Được thiết lập bởi nhà mạng | $17.50Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu30 USD, Giá trị $30.00 | ILD $30 3X Data Promo | Được thiết lập bởi nhà mạng | $21.00Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 5GB30 USD, Giá trị $30.00 | Simple UN ILD $30 5GB | Được thiết lập bởi nhà mạng | $21.00Rẻ hơn 30% |
| Gọi và gói dữ liệu40 USD, Giá trị $40.00 | ILD $40 3X Data Promo | Được thiết lập bởi nhà mạng | $28.00Rẻ hơn 30% |
Boost Mobile
Thẻ cào 10| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 10 USD | $10.00 | $7.00Rẻ hơn 30% |
| 15 USD | $15.00 | $10.50Rẻ hơn 30% |
| 20 USD | $20.00 | $14.00Rẻ hơn 30% |
| 25 USD | $25.00 | $17.50Rẻ hơn 30% |
| 30 USD | $30.00 | $21.00Rẻ hơn 30% |
| 40 USD | $40.00 | $28.00Rẻ hơn 30% |
| 50 USD | $50.00 | $35.00Rẻ hơn 30% |
| 60 USD | $60.00 | $42.00Rẻ hơn 30% |
| 70 USD | $70.00 | $49.00Rẻ hơn 30% |
| 80 USD | $80.00 | $56.00Rẻ hơn 30% |
Metro by T-Mobile
Thẻ cào 9| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 10 USD | $10.00 | $7.00Rẻ hơn 30% |
| 20 USD | $20.00 | $14.00Rẻ hơn 30% |
| 30 USD | $30.00 | $21.00Rẻ hơn 30% |
| 40 USD | $40.00 | $28.00Rẻ hơn 30% |
| 50 USD | $50.00 | $35.00Rẻ hơn 30% |
| 60 USD | $60.00 | $42.00Rẻ hơn 30% |
| 70 USD | $70.00 | $49.00Rẻ hơn 30% |
| 80 USD | $80.00 | $56.00Rẻ hơn 30% |
| 90 USD | $90.00 | $63.00Rẻ hơn 30% |
TracFone
Thẻ cào 9| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 USD | $15.00 | $10.50Rẻ hơn 30% |
| 19.99 USD | $19.99 | $13.99Rẻ hơn 30% |
| 20 USD | $20.00 | $14.00Rẻ hơn 30% |
| 25 USD | $25.00 | $17.50Rẻ hơn 30% |
| 29.99 USD | $29.99 | $20.99Rẻ hơn 30% |
| 30 USD | $30.00 | $21.00Rẻ hơn 30% |
| 39.99 USD | $39.99 | $27.99Rẻ hơn 30% |
| 79.99 USD | $79.99 | $55.99Rẻ hơn 30% |
| 99.99 USD | $99.99 | $69.99Rẻ hơn 30% |
Cricket Paygo
Thẻ cào 8| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 13 USD | $13.00 | $9.09Rẻ hơn 30% |
| 28 USD | $28.00 | $19.59Rẻ hơn 30% |
| 40 USD | $40.00 | $28.00Rẻ hơn 30% |
| 50 USD | $50.00 | $35.00Rẻ hơn 30% |
| 60 USD | $60.00 | $42.00Rẻ hơn 30% |
| 70 USD | $70.00 | $49.00Rẻ hơn 30% |
| 83 USD | $83.00 | $58.10Rẻ hơn 30% |
| 90 USD | $90.00 | $63.00Rẻ hơn 30% |
Page Plus
Thẻ cào 8| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 9 USDPIN | $9.00 | $6.30Rẻ hơn 30% |
| 10 USDPIN | $10.00 | $7.00Rẻ hơn 30% |
| 12 USDPIN | $12.00 | $8.40Rẻ hơn 30% |
| 25 USDPIN | $25.00 | $17.50Rẻ hơn 30% |
| 29.95 USDPIN | $29.95 | $20.96Rẻ hơn 30% |
| 39.95 USDPIN | $39.95 | $27.96Rẻ hơn 30% |
| 50 USDPIN | $50.00 | $35.00Rẻ hơn 30% |
| 80 USDPIN | $80.00 | $56.00Rẻ hơn 30% |
T-Mobile
Thẻ cào 8| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 10 USD | $10.00 | $7.00Rẻ hơn 30% |
| 29.99 USD | $29.99 | $20.99Rẻ hơn 30% |
| 34.99 USD | $34.99 | $24.49Rẻ hơn 30% |
| 42.49 USD | $42.49 | $29.74Rẻ hơn 30% |
| 47.49 USD | $47.49 | $33.24Rẻ hơn 30% |
| 62.49 USD | $62.49 | $43.48Rẻ hơn 30% |
| 72.49 USD | $72.49 | $49.48Rẻ hơn 31% |
| 99.99 USD | $99.99 | $68.38Rẻ hơn 31% |
US Cellular
Thẻ cào 8| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 14.99 USD | $14.99 | $10.49Rẻ hơn 30% |
| 24.99 USD | $24.99 | $17.49Rẻ hơn 30% |
| 32.49 USD | $32.49 | $22.74Rẻ hơn 30% |
| 39.99 USD | $39.99 | $27.99Rẻ hơn 30% |
| 42.49 USD | $42.49 | $29.74Rẻ hơn 30% |
| 54.99 USD | $54.99 | $38.49Rẻ hơn 30% |
| 64.99 USD | $64.99 | $45.49Rẻ hơn 30% |
| 69.99 USD | $69.99 | $48.99Rẻ hơn 30% |
Verizon Wireless
Thẻ cào 8| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 10 USD | $10.00 | $7.00Rẻ hơn 30% |
| 20 USD | $20.00 | $14.00Rẻ hơn 30% |
| 30 USD | $30.00 | $21.00Rẻ hơn 30% |
| 40 USD | $40.00 | $28.00Rẻ hơn 30% |
| 50 USD | $50.00 | $35.00Rẻ hơn 30% |
| 60 USD | $60.00 | $42.00Rẻ hơn 30% |
| 70 USD | $70.00 | $49.00Rẻ hơn 30% |
| 90 USD | $90.00 | $63.00Rẻ hơn 30% |
NET10 Wireless PAYG
Thẻ cào 7| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 20 USD | $20.00 | $14.00Rẻ hơn 30% |
| 25 USD | $25.00 | $17.50Rẻ hơn 30% |
| 35 USD | $35.00 | $24.50Rẻ hơn 30% |
| 40 USD | $40.00 | $28.00Rẻ hơn 30% |
| 50 USD | $50.00 | $35.00Rẻ hơn 30% |
| 60 USD | $60.00 | $42.00Rẻ hơn 30% |
| 65 USD | $65.00 | $45.50Rẻ hơn 30% |
Red Pocket GSM
Thẻ cào 7| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 20 USDPIN | $20.00 | $14.00Rẻ hơn 30% |
| 30 USDPIN | $30.00 | $21.00Rẻ hơn 30% |
| 40 USDPIN | $40.00 | $28.00Rẻ hơn 30% |
| 45 USDPIN | $45.00 | $31.50Rẻ hơn 30% |
| 50 USDPIN | $50.00 | $35.00Rẻ hơn 30% |
| 60 USDPIN | $60.00 | $42.00Rẻ hơn 30% |
| 90 USDPIN | $90.00 | $63.00Rẻ hơn 30% |
AT&T
Thẻ cào 6| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 29.99 USD | $29.99 | $20.99Rẻ hơn 30% |
| 47.49 USD | $47.49 | $33.24Rẻ hơn 30% |
| 59.99 USD | $59.99 | $41.98Rẻ hơn 30% |
| 72.49 USD | $72.49 | $49.48Rẻ hơn 31% |
| 79.99 USD | $79.99 | $53.98Rẻ hơn 32% |
| 99.99 USD | $99.99 | $67.18Rẻ hơn 32% |
Go Smart
Thẻ cào 5| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 10 USDPIN | $10.00 | $7.00Rẻ hơn 30% |
| 25 USDPIN | $25.00 | $17.50Rẻ hơn 30% |
| 35 USDPIN | $35.00 | $24.50Rẻ hơn 30% |
| 45 USDPIN | $45.00 | $31.50Rẻ hơn 30% |
| 55 USDPIN | $55.00 | $38.49Rẻ hơn 30% |
NET10 Wireless Unlimited Monthly
Gói data 5| Gói dữ liệu | Tên gói | Hiệu lực | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|---|
| Dữ liệu 500MB35 USD, Giá trị $35.00 | 500MB | 30 ngày | $24.50Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 3GB40 USD, Giá trị $40.00 | 3GB | 30 ngày | $28.00Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 5GB50 USD, Giá trị $50.00 | 5GB | 30 ngày | $35.00Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 7GB60 USD, Giá trị $60.00 | 7GB | 30 ngày | $42.00Rẻ hơn 30% |
| Dữ liệu 5GB65 USD, Giá trị $65.00 | 5GB + International | Được thiết lập bởi nhà mạng | $45.50Rẻ hơn 30% |
Straight Talk
Thẻ cào 5| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 30 USD | $30.00 | $21.00Rẻ hơn 30% |
| 35 USD | $35.00 | $24.50Rẻ hơn 30% |
| 45 USD | $45.00 | $31.50Rẻ hơn 30% |
| 55 USD | $55.00 | $38.49Rẻ hơn 30% |
| 65 USD | $65.00 | $45.50Rẻ hơn 30% |
Airvoice
Thẻ cào 2| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 10 USDPIN | $10.00 | $7.00Rẻ hơn 30% |
| 20 USDPIN | $20.00 | $14.00Rẻ hơn 30% |
Airvoice Cash Card
Thẻ cào 1| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 10 USDPIN | $10.00 | $7.00Rẻ hơn 30% |
Airvoice GSM Plan
Thẻ cào 1| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 10 USDPIN | $10.00 | $7.00Rẻ hơn 30% |
H2O GSM
Thẻ cào 1| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 30 USD | $30.00 | $21.00Rẻ hơn 30% |
Hướng dẫn nạp tiền di động Hoa Kỳ
Tại Mỹ, việc nạp tiền vào số điện thoại trả trước cho gia đình đang học tập hoặc làm việc tại đây, hoặc người thân ở lại dài hạn là phổ biến. Với nhiều nhà mạng trả trước, việc chọn đúng nhà mạng của người nhận là quan trọng.
Người nhận sẽ nhận số tiền tương đương Đô la Mỹ(USD) trong tài khoản trả trước của họ. Nhập số với mã quốc gia +1 theo sau là số di động. Chọn từ 21 nhà mạng, hoặc chúng tôi sẽ tự động nhận diện nếu định dạng số cho phép. Thời lượng gọi trở thành số dư linh hoạt, trong khi gói data sẽ kích hoạt ngay trên điện thoại người nhận mà không cần đăng ký riêng.
Sản phẩm có sẵn theo nhà mạng
- Lyca: 8 mệnh giá thời lượng gọi (5 USD ~ 120 USD), 9 gói dữ liệu (Hiệu lực: 30 ngày)
- Mobile X: 3 mệnh giá thời lượng gọi (20 USD ~ 50 USD), 9 gói dữ liệu
- Simple Mobile Unlimited Nationwide: 5 mệnh giá thời lượng gọi (25 USD ~ 60 USD), 6 gói dữ liệu
- Boost Mobile: 10 mệnh giá thời lượng gọi (10 USD ~ 80 USD)
- Metro by T-Mobile: 9 mệnh giá thời lượng gọi (10 USD ~ 90 USD)
- TracFone: 9 mệnh giá thời lượng gọi (15 USD ~ 99.99 USD)
- Cricket Paygo: 8 mệnh giá thời lượng gọi (13 USD ~ 90 USD)
- Page Plus: 8 mệnh giá thời lượng gọi (9 USD ~ 80 USD)
- T-Mobile: 8 mệnh giá thời lượng gọi (10 USD ~ 99.99 USD)
- US Cellular: 8 mệnh giá thời lượng gọi (14.99 USD ~ 69.99 USD)
- Verizon Wireless: 8 mệnh giá thời lượng gọi (10 USD ~ 90 USD)
- NET10 Wireless PAYG: 7 mệnh giá thời lượng gọi (20 USD ~ 65 USD)
- Red Pocket GSM: 7 mệnh giá thời lượng gọi (20 USD ~ 90 USD)
- AT&T: 6 mệnh giá thời lượng gọi (29.99 USD ~ 99.99 USD)
- Go Smart: 5 mệnh giá thời lượng gọi (10 USD ~ 55 USD)
- NET10 Wireless Unlimited Monthly: 5 gói dữ liệu (Hiệu lực: 30 ngày)
- Straight Talk: 5 mệnh giá thời lượng gọi (30 USD ~ 65 USD)
- Airvoice: 2 mệnh giá thời lượng gọi (10 USD ~ 20 USD)
- Airvoice Cash Card: 1 mệnh giá thời lượng gọi (10 USD)
- Airvoice GSM Plan: 1 mệnh giá thời lượng gọi (10 USD)
- H2O GSM: 1 mệnh giá thời lượng gọi (30 USD)
Cách gửi tiền nạp Hoa Kỳ
- Bước 1
Nhập quốc gia và số điện thoại
Chọn Hoa Kỳ (+1) từ danh sách quốc gia và nhập số di động người nhận. Bạn có thể bao gồm hoặc bỏ số 0 ở đầu.
- Bước 2
Chọn nhà mạng
Chọn từ Lyca, Mobile X, Simple Mobile Unlimited Nationwide, Boost Mobile và các nhà mạng Hoa Kỳ khác. Nếu có thể nhận dạng qua định dạng số, hệ thống sẽ tự động chọn.
- Bước 3
Chọn số tiền
Chọn mức nạp tiền hoặc gói data. Mỗi lựa chọn hiển thị số tiền nhận được tại địa phương, thời hạn hiệu lực và mức chiết khấu so với mệnh giá.
- Bước 4
Thanh toán bằng credit
Thanh toán bằng credit MobileTopup sẽ gửi tiền nạp trực tiếp đến nhà mạng, thường đến người nhận trong vài giây. Biên lai và mã nạp tiền được lưu trong lịch sử, số điện thoại được lưu trữ.
Câu hỏi thường gặp về nạp tiền Hoa Kỳ
Tiền nạp Hoa Kỳ giá bao nhiêu?
Tiền nạp bắt đầu từ $1.40. 5 USD tiền nạp có giá $3.50, thấp hơn 30% so với mệnh giá ($5.00). Tất cả sản phẩm có giá thấp hơn ít nhất 30% mệnh giá (tiết kiệm trung bình 30%), không có phí ẩn, giá bạn thấy là giá bạn trả.
Tại sao tiền nạp Hoa Kỳ lại rẻ như vậy?
MobileTopup kiểm tra giá bán lẻ thị trường quốc tế cho từng sản phẩm, sau đó đặt giá thấp hơn, ít nhất 30% dưới mệnh giá. Không có phụ phí hay chi phí chuyển đổi nào được thêm vào, vì vậy bạn tiết kiệm đúng như thấy.
Tiền nạp Hoa Kỳ đến nhanh như thế nào?
Hầu hết tiền nạp đến người nhận trong vài giây sau thanh toán, với SMS xác nhận từ nhà mạng của họ. Kết quả và biên lai xuất hiện ngay trong lịch sử của bạn.
Nhà mạng nào hoạt động tại Hoa Kỳ?
Bạn có thể gửi đến Lyca, Mobile X, Simple Mobile Unlimited Nationwide, Boost Mobile, Metro by T-Mobile, TracFone, Cricket Paygo, Page Plus, T-Mobile, US Cellular, Verizon Wireless, NET10 Wireless PAYG, Red Pocket GSM, AT&T, Go Smart, NET10 Wireless Unlimited Monthly, Straight Talk, Airvoice, Airvoice Cash Card, Airvoice GSM Plan, H2O GSM và 21 nhà mạng khác. Mỗi nhà mạng cung cấp các mức nạp tiền và gói data khác nhau, kiểm tra bảng giá trên để xem tất cả lựa chọn.
Tôi có thể gửi data đến Hoa Kỳ không?
Có, 29 gói data có sẵn. Người nhận có thể kích hoạt ngay mà không cần đăng ký riêng. Bao gồm cả 119 lựa chọn nạp tiền.
Nếu lần nạp tiền thất bại thì sao?
Nếu nhà mạng không xử lý được tiền nạp, khoản thanh toán của bạn sẽ được hoàn lại ngay lập tức dưới dạng credit để sử dụng lại.