Nạp tiền di động Đức, giảm 30%+ so với mệnh giá
Gửi 64 tùy chọn tiền nạp đến số trả trước Ay Yildiz, Base, E-Plus, MTV, O2, Ortel, Vybemobil, Blau World, CallMobile, Congstar, Congstar Ebay, Lebara, Lyca, Otelo, RTL Mobile, T-Mobile, Bild Mobil, Blau, Fonic, Fyve, Simyo tại Đức. Người nhận nhận tiền nạp bằng tiền địa phương (EUR), trong khi người gửi trả trung bình 30% ít hơn mệnh giá. Đăng ký chỉ với một mã token, không phí và giao hàng thường trong vài giây.
Đối với số Đức, chỉ nhập các số sau mã quốc gia +49. Bạn có thể bỏ số 0 ở đầu.
Nhà mạng
Nhập số để tìm nhà mạng
Chọn số, nhà mạng và số tiền để xem tổng thanh toán
$0.00
Đăng ký chỉ với một token. Số điện thoại và số tiền bạn chọn sẽ được giữ nguyên.
Tại sao MobileTopup cung cấp nạp tiền Đức rẻ nhất
MobileTopup bán tất cả sản phẩm nạp tiền Đức dưới mệnh giá, số tiền thực tế người nhận nhận được. Chúng tôi hiển thị giá trị đô la tương đương theo tỷ giá thị trường bên cạnh giá của chúng tôi để bạn thấy khoản tiết kiệm trước khi thanh toán. Ví dụ, gói nạp 9 EUR có mệnh giá $10.07 nhưng chỉ có giá $7.04 trên MobileTopup (rẻ hơn 30%).
Ít nhất 30%
Tất cả sản phẩm có giá thấp hơn mệnh giá này
Trung bình 30%
Tiết kiệm trung bình trên tất cả 64 sản phẩm Đức
Từ $7.04
Giá nạp tiền Đức thấp nhất
| Sản phẩm (số tiền nhận được) | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| 9 EUR | $10.07 | $7.04 | 30% |
| 10 EUR | $11.19 | $7.83 | 30% |
| 10 EUR | $11.19 | $7.83 | 30% |
| 10 EUR | $11.19 | $7.83 | 30% |
| 15 EUR | $16.78 | $11.74 | 30% |
| 15 EUR | $16.78 | $11.74 | 30% |
Mệnh giá được tính theo tỷ giá thị trường tính đến ngày 2026-10-27. Giá tại MobileTopup là mức USD cố định thấp hơn giá bán lẻ công khai trên thị trường nạp tiền quốc tế, không có phụ phí hay chi phí chuyển đổi khi gửi.
Nhà mạng Đức
Giá nạp tiền Đức
Tất cả gói nạp tiền và dữ liệu cho Đức trong một bảng. Số tiền nhận được là tiền tệ địa phương được thêm vào số dư trả trước của người nhận, cùng với giá trị USD của nó theo tỷ giá thị trường, giá MobileTopup và tỷ lệ tiết kiệm. Giá được cố định bằng USD và giữ nguyên khi thanh toán.
Ay Yildiz
Thẻ cào 4| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 20 EUR | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
Base
Thẻ cào 4| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 20 EUR | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
E-Plus
Thẻ cào 4| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 20 EUR | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
MTV
Thẻ cào 4| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 20 EUR | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
O2
Thẻ cào 4| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 20 EUR | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
Ortel
Thẻ cào 4| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 20 EUR | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
Vybemobil
Thẻ cào 4| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 20 EUR | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
Blau World
Thẻ cào 3| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EURPIN | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 20 EURPIN | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
| 30 EURPIN | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
CallMobile
Thẻ cào 3| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
Congstar
Thẻ cào 3| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
Congstar Ebay
Thẻ cào 3| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
Lebara
Thẻ cào 3| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 10 EURPIN | $11.19 | $7.83Rẻ hơn 30% |
| 20 EURPIN | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
| 50 EURPIN | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
Lyca
Thẻ cào 3| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 10 EURPIN | $11.19 | $7.83Rẻ hơn 30% |
| 20 EURPIN | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
| 30 EURPIN | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
Otelo
Thẻ cào 3| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 9 EUR | $10.07 | $7.04Rẻ hơn 30% |
| 19 EUR | $21.25 | $14.87Rẻ hơn 30% |
| 29 EUR | $32.44 | $22.70Rẻ hơn 30% |
RTL Mobile
Thẻ cào 3| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
T-Mobile
Thẻ cào 3| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 30 EUR | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
| 50 EUR | $55.93 | $39.15Rẻ hơn 30% |
Bild Mobil
Thẻ cào 2| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 10 EURPIN | $11.19 | $7.83Rẻ hơn 30% |
| 20 EURPIN | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
Blau
Thẻ cào 2| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EURPIN | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 25 EURPIN | $27.97 | $19.57Rẻ hơn 30% |
Fonic
Thẻ cào 2| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 20 EURPIN | $22.37 | $15.66Rẻ hơn 30% |
| 30 EURPIN | $33.56 | $23.49Rẻ hơn 30% |
Fyve
Thẻ cào 2| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EUR | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
| 25 EUR | $27.97 | $19.57Rẻ hơn 30% |
Simyo
Thẻ cào 1| Số tiền nhận được | Mệnh giá | Giá trên MobileTopup |
|---|---|---|
| 15 EURPIN | $16.78 | $11.74Rẻ hơn 30% |
Hướng dẫn nạp tiền di động Đức
Người nhận sẽ nhận số tiền tương đương Euro(EUR) trong tài khoản trả trước của họ. Nhập số với mã quốc gia +49 theo sau là số di động. Chọn từ 21 nhà mạng, hoặc chúng tôi sẽ tự động nhận diện nếu định dạng số cho phép. Người nhận có thể dùng tiền nạp để gọi, nhắn tin, dùng data hoặc đăng ký gói ưa thích.
Sản phẩm có sẵn theo nhà mạng
- Ay Yildiz: 4 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- Base: 4 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- E-Plus: 4 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- MTV: 4 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- O2: 4 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- Ortel: 4 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- Vybemobil: 4 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- Blau World: 3 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 30 EUR)
- CallMobile: 3 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- Congstar: 3 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- Congstar Ebay: 3 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- Lebara: 3 mệnh giá thời lượng gọi (10 EUR ~ 50 EUR)
- Lyca: 3 mệnh giá thời lượng gọi (10 EUR ~ 30 EUR)
- Otelo: 3 mệnh giá thời lượng gọi (9 EUR ~ 29 EUR)
- RTL Mobile: 3 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- T-Mobile: 3 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 50 EUR)
- Bild Mobil: 2 mệnh giá thời lượng gọi (10 EUR ~ 20 EUR)
- Blau: 2 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 25 EUR)
- Fonic: 2 mệnh giá thời lượng gọi (20 EUR ~ 30 EUR)
- Fyve: 2 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR ~ 25 EUR)
- Simyo: 1 mệnh giá thời lượng gọi (15 EUR)
Cách gửi tiền nạp Đức
- Bước 1
Nhập quốc gia và số điện thoại
Chọn Đức (+49) từ danh sách quốc gia và nhập số di động người nhận. Bạn có thể bao gồm hoặc bỏ số 0 ở đầu.
- Bước 2
Chọn nhà mạng
Chọn từ Ay Yildiz, Base, E-Plus, MTV và các nhà mạng Đức khác. Nếu có thể nhận dạng qua định dạng số, hệ thống sẽ tự động chọn.
- Bước 3
Chọn số tiền
Chọn mức nạp tiền hoặc gói data. Mỗi lựa chọn hiển thị số tiền nhận được tại địa phương, thời hạn hiệu lực và mức chiết khấu so với mệnh giá.
- Bước 4
Thanh toán bằng credit
Thanh toán bằng credit MobileTopup sẽ gửi tiền nạp trực tiếp đến nhà mạng, thường đến người nhận trong vài giây. Biên lai và mã nạp tiền được lưu trong lịch sử, số điện thoại được lưu trữ.
Câu hỏi thường gặp về nạp tiền Đức
Tiền nạp Đức giá bao nhiêu?
Tiền nạp bắt đầu từ $7.04. 9 EUR tiền nạp có giá $7.04, thấp hơn 30% so với mệnh giá ($10.07). Tất cả sản phẩm có giá thấp hơn ít nhất 30% mệnh giá (tiết kiệm trung bình 30%), không có phí ẩn, giá bạn thấy là giá bạn trả.
Tại sao tiền nạp Đức lại rẻ như vậy?
MobileTopup kiểm tra giá bán lẻ thị trường quốc tế cho từng sản phẩm, sau đó đặt giá thấp hơn, ít nhất 30% dưới mệnh giá. Không có phụ phí hay chi phí chuyển đổi nào được thêm vào, vì vậy bạn tiết kiệm đúng như thấy.
Tiền nạp Đức đến nhanh như thế nào?
Hầu hết tiền nạp đến người nhận trong vài giây sau thanh toán, với SMS xác nhận từ nhà mạng của họ. Kết quả và biên lai xuất hiện ngay trong lịch sử của bạn.
Nhà mạng nào hoạt động tại Đức?
Bạn có thể gửi đến Ay Yildiz, Base, E-Plus, MTV, O2, Ortel, Vybemobil, Blau World, CallMobile, Congstar, Congstar Ebay, Lebara, Lyca, Otelo, RTL Mobile, T-Mobile, Bild Mobil, Blau, Fonic, Fyve, Simyo và 21 nhà mạng khác. Mỗi nhà mạng cung cấp các mức nạp tiền và gói data khác nhau, kiểm tra bảng giá trên để xem tất cả lựa chọn.
Tôi có thể gửi data đến Đức không?
Hiện có 64 lựa chọn nạp tiền. Tiền nạp sẽ vào tài khoản trả trước của người nhận để gọi, SMS, data hoặc đăng ký gói cước.
Nếu lần nạp tiền thất bại thì sao?
Nếu nhà mạng không xử lý được tiền nạp, khoản thanh toán của bạn sẽ được hoàn lại ngay lập tức dưới dạng credit để sử dụng lại.